backward (về phía sau) và backwards (backward) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backward | backwards | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | về phía sau | backward |
backward — về phía sau
The state behind or past.
- They left without a backward glance. — về phía sau → Học chi tiết từ backward
backwards — backward
Oriented toward the back.
- The battleship had three backwards guns at the stern, in addition to the primary complement. — backward → Học chi tiết từ backwards
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backward | Dùng backwards |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | về phía sau | backward |
| Gợi ý | Chọn backward khi muốn nhấn sắc thái "về phía sau". | Chọn backwards khi muốn nhấn "backward". |
Câu hỏi thường gặp
backward hay backwards? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backward · /tu-dien/backwards.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt