backward (về phía sau) và developing (đang phát triển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backward | developing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | về phía sau | đang phát triển |
backward — về phía sau
The state behind or past.
- They left without a backward glance. — về phía sau → Học chi tiết từ backward
developing — đang phát triển
Từ developing thường dùng với nghĩa đang phát triển.
- ... developing ... — Ví dụ với developing. → Học chi tiết từ developing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backward | Dùng developing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | về phía sau | đang phát triển |
| Gợi ý | Chọn backward khi muốn nhấn sắc thái "về phía sau". | Chọn developing khi muốn nhấn "đang phát triển". |
Câu hỏi thường gặp
backward hay developing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backward · /tu-dien/developing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt