backward (về phía sau) và forward (ở trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backward | forward | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | về phía sau | ở trước |
backward — về phía sau
The state behind or past.
- They left without a backward glance. — về phía sau → Học chi tiết từ backward
forward — ở trước
Từ forward thường dùng với nghĩa ở trước.
- ... forward ... — Ví dụ với forward. → Học chi tiết từ forward
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backward | Dùng forward |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | về phía sau | ở trước |
| Gợi ý | Chọn backward khi muốn nhấn sắc thái "về phía sau". | Chọn forward khi muốn nhấn "ở trước". |
Câu hỏi thường gặp
backward hay forward? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backward · /tu-dien/forward.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt