backwards (backward) và incompetent (thiếu khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backwards | incompetent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | backward | thiếu khả năng |
backwards — backward
Oriented toward the back.
- The battleship had three backwards guns at the stern, in addition to the primary complement. — backward → Học chi tiết từ backwards
incompetent — thiếu khả năng
Từ incompetent thường dùng với nghĩa thiếu khả năng.
- ... incompetent ... — Ví dụ với incompetent. → Học chi tiết từ incompetent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backwards | Dùng incompetent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | backward | thiếu khả năng |
| Gợi ý | Chọn backwards khi muốn nhấn sắc thái "backward". | Chọn incompetent khi muốn nhấn "thiếu khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
backwards hay incompetent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backwards · /tu-dien/incompetent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt