eword.vn </> .md

Phân biệt bad và excellent

bad (xấu) và excellent (xuất sắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bad excellent
Nghĩa tiếng Việt xấu xuất sắc
Trình độ (CEFR) A1 A1

bad — xấu

not good; poor in quality or condition; harmful or unpleasant

  • This is bad weather for a picnic. — Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại. → Học chi tiết từ bad

excellent — xuất sắc

extremely good; of the highest quality

  • Her excellent performance in the exam earned her a scholarship. — Thành tích xuất sắc của cô ấy trong kỳ thi đã giúp cô nhận được học bổng. → Học chi tiết từ excellent

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bad Dùng excellent
Nghĩa cốt lõi xấu xuất sắc
Gợi ý Chọn bad khi muốn nhấn sắc thái "xấu". Chọn excellent khi muốn nhấn "xuất sắc".

Câu hỏi thường gặp

bad hay excellent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bad · /tu-dien/excellent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt