bad (xấu) và wicked (xấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bad | wicked | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xấu | xấu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
bad — xấu
not good; poor in quality or condition; harmful or unpleasant
- This is bad weather for a picnic. — Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại. → Học chi tiết từ bad
wicked — xấu
Từ wicked thường dùng với nghĩa xấu.
- ... wicked ... — Ví dụ với wicked. → Học chi tiết từ wicked
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bad | Dùng wicked |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xấu | xấu |
| Gợi ý | Chọn bad khi muốn nhấn sắc thái "xấu". | Chọn wicked khi muốn nhấn "xấu". |
Câu hỏi thường gặp
bad hay wicked? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bad · /tu-dien/wicked.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt