bag (bao) và sack (bao tải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bag | sack | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bao | bao tải |
bag — bao
A flexible container made of cloth, paper, plastic, etc.
- Acid House is not my bag: I prefer the more traditional styles of music. — bao → Học chi tiết từ bag
sack — bao tải
Từ sack thường dùng với nghĩa bao tải.
- ... sack ... — Ví dụ với sack. → Học chi tiết từ sack
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bag | Dùng sack |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bao | bao tải |
| Gợi ý | Chọn bag khi muốn nhấn sắc thái "bao". | Chọn sack khi muốn nhấn "bao tải". |
Câu hỏi thường gặp
bag hay sack? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bag · /tu-dien/sack.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt