bag (bao) và thing (cái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bag | thing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bao | cái |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
bag — bao
A flexible container made of cloth, paper, plastic, etc.
- Acid House is not my bag: I prefer the more traditional styles of music. — bao → Học chi tiết từ bag
thing — cái
That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.
- Bacon pie? Is that a thing? — cái → Học chi tiết từ thing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bag | Dùng thing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bao | cái |
| Gợi ý | Chọn bag khi muốn nhấn sắc thái "bao". | Chọn thing khi muốn nhấn "cái". |
Câu hỏi thường gặp
bag hay thing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bag · /tu-dien/thing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt