---
title: baggage và stuff khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt baggage vs stuff: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: baggage
wordB: stuff
h1: Phân biệt baggage và stuff
---
**baggage** (hành lý) và **stuff** (chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **baggage** | **stuff** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hành lý | chất |
## baggage — hành lý
(usually uncountable) Luggage; traveling equipment
- *Please put your baggage in the trunk.* — hành lý
→ [Học chi tiết từ baggage](/tu-dien/baggage)
## stuff — chất
Từ **stuff** thường dùng với nghĩa *chất*.
- *... stuff ...* — Ví dụ với **stuff**.
→ [Học chi tiết từ stuff](/tu-dien/stuff)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **baggage** | Dùng **stuff** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hành lý | chất |
| Gợi ý | Chọn **baggage** khi muốn nhấn sắc thái "hành lý". | Chọn **stuff** khi muốn nhấn "chất". |
## Câu hỏi thường gặp
**baggage hay stuff?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/baggage](/tu-dien/baggage) · [/tu-dien/stuff](/tu-dien/stuff).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
