nut (quả hạch) và ball (buổi khiêu vũ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nut | ball | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả hạch | buổi khiêu vũ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
nut — quả hạch
A hard-shelled seed.
- There are many sort of nuts: peanuts, cashews, pistachios, Brazil nuts and more. — quả hạch → Học chi tiết từ nut
ball — buổi khiêu vũ
A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.
- a ball of spittle; a fecal ball — buổi khiêu vũ → Học chi tiết từ ball
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nut | Dùng ball |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả hạch | buổi khiêu vũ |
| Gợi ý | Chọn nut khi muốn nhấn sắc thái "quả hạch". | Chọn ball khi muốn nhấn "buổi khiêu vũ". |
Câu hỏi thường gặp
nut hay ball? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nut · /tu-dien/ball.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt