sphere (hình cầu) và ball (buổi khiêu vũ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sphere | ball | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình cầu | buổi khiêu vũ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
sphere — hình cầu
A perfectly round three-dimensional geometric shape; or a particular field of activity, influence, or responsibility
- The Earth is approximately a sphere rotating around its axis. — Trái Đất gần như là một hình cầu quay quanh trục của nó. → Học chi tiết từ sphere
ball — buổi khiêu vũ
A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.
- a ball of spittle; a fecal ball — buổi khiêu vũ → Học chi tiết từ ball
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sphere | Dùng ball |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình cầu | buổi khiêu vũ |
| Gợi ý | Chọn sphere khi muốn nhấn sắc thái "hình cầu". | Chọn ball khi muốn nhấn "buổi khiêu vũ". |
Câu hỏi thường gặp
sphere hay ball? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sphere · /tu-dien/ball.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt