song (bài hát) và ballad (khúc balat) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| song | ballad | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bài hát | khúc balat |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
song — bài hát
a short piece of music with words that you sing, or the act of singing
- She sang a beautiful song at the concert. — Cô ấy đã hát một bài hát xinh đẹp tại buổi hòa nhạc. → Học chi tiết từ song
ballad — khúc balat
A kind of narrative poem, adapted for recitation or singing; especially, a sentimental or romantic poem in short stanzas.
- The poet composed a ballad praising the heroic exploits of the fallen commander. — khúc balat → Học chi tiết từ ballad
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng song | Dùng ballad |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bài hát | khúc balat |
| Gợi ý | Chọn song khi muốn nhấn sắc thái "bài hát". | Chọn ballad khi muốn nhấn "khúc balat". |
Câu hỏi thường gặp
song hay ballad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/song · /tu-dien/ballad.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt