---
title: balls và nerve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt balls vs nerve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: balls
wordB: nerve
h1: Phân biệt balls và nerve
---
**balls** (hột dái) và **nerve** (dây thần kinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **balls** | **nerve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hột dái | dây thần kinh |
## balls — hột dái
A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.
- *a ball of spittle; a fecal ball* — hột dái
→ [Học chi tiết từ balls](/tu-dien/balls)
## nerve — dây thần kinh
Từ **nerve** thường dùng với nghĩa *dây thần kinh*.
- *... nerve ...* — Ví dụ với **nerve**.
→ [Học chi tiết từ nerve](/tu-dien/nerve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **balls** | Dùng **nerve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hột dái | dây thần kinh |
| Gợi ý | Chọn **balls** khi muốn nhấn sắc thái "hột dái". | Chọn **nerve** khi muốn nhấn "dây thần kinh". |
## Câu hỏi thường gặp
**balls hay nerve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/balls](/tu-dien/balls) · [/tu-dien/nerve](/tu-dien/nerve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
