balls (hột dái) và wad (nùi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| balls | wad | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hột dái | nùi |
balls — hột dái
A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.
- a ball of spittle; a fecal ball — hột dái → Học chi tiết từ balls
wad — nùi
Từ wad thường dùng với nghĩa nùi.
- ... wad ... — Ví dụ với wad. → Học chi tiết từ wad
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng balls | Dùng wad |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hột dái | nùi |
| Gợi ý | Chọn balls khi muốn nhấn sắc thái "hột dái". | Chọn wad khi muốn nhấn "nùi". |
Câu hỏi thường gặp
balls hay wad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/balls · /tu-dien/wad.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt