eword.vn </> .md

Phân biệt band và indenture

band (dải) và indenture (bản giao kèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

band indenture
Nghĩa tiếng Việt dải bản giao kèo

band — dải

A strip of material used for strengthening or coupling.

indenture — bản giao kèo

Từ indenture thường dùng với nghĩa bản giao kèo.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng band Dùng indenture
Nghĩa cốt lõi dải bản giao kèo
Gợi ý Chọn band khi muốn nhấn sắc thái "dải". Chọn indenture khi muốn nhấn "bản giao kèo".

Câu hỏi thường gặp

band hay indenture? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/band · /tu-dien/indenture.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt