---
title: bankroll và support khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt bankroll vs support: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: bankroll
wordB: support
h1: Phân biệt bankroll và support
---
**bankroll** (nguồn cung cấp tiền) và **support** (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **bankroll** | **support** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn cung cấp tiền | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## bankroll — nguồn cung cấp tiền
A roll of banknotes or other paper currency, carried in lieu of a wallet.
- *Phil kept his bankroll in his front pocket, as it made too much of a lump to sit on.* — nguồn cung cấp tiền
→ [Học chi tiết từ bankroll](/tu-dien/bankroll)
## support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- *Don't move that beam! It's a support for the whole platform.* — sự ủng hộ
→ [Học chi tiết từ support](/tu-dien/support)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **bankroll** | Dùng **support** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn cung cấp tiền | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn **bankroll** khi muốn nhấn sắc thái "nguồn cung cấp tiền". | Chọn **support** khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
## Câu hỏi thường gặp
**bankroll hay support?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/bankroll](/tu-dien/bankroll) · [/tu-dien/support](/tu-dien/support).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
