bar (barơ) và prohibition (sự cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bar | prohibition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | barơ | sự cấm |
bar — barơ
A solid, more or less rigid object of metal or wood with a uniform cross-section smaller than its length.
- The window was protected by steel bars. — barơ → Học chi tiết từ bar
prohibition — sự cấm
Từ prohibition thường dùng với nghĩa sự cấm.
- ... prohibition ... — Ví dụ với prohibition. → Học chi tiết từ prohibition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bar | Dùng prohibition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | barơ | sự cấm |
| Gợi ý | Chọn bar khi muốn nhấn sắc thái "barơ". | Chọn prohibition khi muốn nhấn "sự cấm". |
Câu hỏi thường gặp
bar hay prohibition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bar · /tu-dien/prohibition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt