bargain (sự mặc cả) và engagement (sự hứa hẹn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bargain | engagement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mặc cả | sự hứa hẹn |
bargain — sự mặc cả
An agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds himself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds himse
- At that price, it's not just a bargain, it's a steal. — sự mặc cả → Học chi tiết từ bargain
engagement — sự hứa hẹn
Từ engagement thường dùng với nghĩa sự hứa hẹn.
- ... engagement ... — Ví dụ với engagement. → Học chi tiết từ engagement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bargain | Dùng engagement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự mặc cả | sự hứa hẹn |
| Gợi ý | Chọn bargain khi muốn nhấn sắc thái "sự mặc cả". | Chọn engagement khi muốn nhấn "sự hứa hẹn". |
Câu hỏi thường gặp
bargain hay engagement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bargain · /tu-dien/engagement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt