---
title: bargain và purchase khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt bargain vs purchase: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: bargain
wordB: purchase
h1: Phân biệt bargain và purchase
---
**bargain** (sự mặc cả) và **purchase** (sự mua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **bargain** | **purchase** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mặc cả | sự mua |
## bargain — sự mặc cả
An agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds himself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds himse
- *At that price, it's not just a bargain, it's a steal.* — sự mặc cả
→ [Học chi tiết từ bargain](/tu-dien/bargain)
## purchase — sự mua
Từ **purchase** thường dùng với nghĩa *sự mua*.
- *... purchase ...* — Ví dụ với **purchase**.
→ [Học chi tiết từ purchase](/tu-dien/purchase)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **bargain** | Dùng **purchase** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự mặc cả | sự mua |
| Gợi ý | Chọn **bargain** khi muốn nhấn sắc thái "sự mặc cả". | Chọn **purchase** khi muốn nhấn "sự mua". |
## Câu hỏi thường gặp
**bargain hay purchase?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/bargain](/tu-dien/bargain) · [/tu-dien/purchase](/tu-dien/purchase).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
