bargain (sự mặc cả) và rip-off (hành động gian lận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bargain | rip-off | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mặc cả | hành động gian lận |
bargain — sự mặc cả
An agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds himself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds himse
- At that price, it's not just a bargain, it's a steal. — sự mặc cả → Học chi tiết từ bargain
rip-off — hành động gian lận
Từ rip-off thường dùng với nghĩa hành động gian lận.
- ... rip-off ... — Ví dụ với rip-off. → Học chi tiết từ rip-off
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bargain | Dùng rip-off |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự mặc cả | hành động gian lận |
| Gợi ý | Chọn bargain khi muốn nhấn sắc thái "sự mặc cả". | Chọn rip-off khi muốn nhấn "hành động gian lận". |
Câu hỏi thường gặp
bargain hay rip-off? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bargain · /tu-dien/rip-off.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt