---
title: basis và base khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt basis vs base: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: basis
wordB: base
h1: Phân biệt basis và base
---
**basis** (nền tảng) và **base** (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **basis** | **base** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nền tảng | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## basis — nền tảng
A physical base or foundation.
- *Cars must be checked on a yearly basis.* — nền tảng
→ [Học chi tiết từ basis](/tu-dien/basis)
## base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- *The logarithm to base 2 of 8 is 3.* — cơ sở
→ [Học chi tiết từ base](/tu-dien/base)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **basis** | Dùng **base** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nền tảng | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn **basis** khi muốn nhấn sắc thái "nền tảng". | Chọn **base** khi muốn nhấn "cơ sở". |
## Câu hỏi thường gặp
**basis hay base?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/basis](/tu-dien/basis) · [/tu-dien/base](/tu-dien/base).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
