base (cơ sở) và basso (giọng nam trầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| base | basso | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ sở | giọng nam trầm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
basso — giọng nam trầm
Từ basso thường dùng với nghĩa giọng nam trầm.
- ... basso ... — Ví dụ với basso. → Học chi tiết từ basso
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng base | Dùng basso |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ sở | giọng nam trầm |
| Gợi ý | Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". | Chọn basso khi muốn nhấn "giọng nam trầm". |
Câu hỏi thường gặp
base hay basso? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/basso.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt