build (sự xây dựng) và base (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| build | base | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xây dựng | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- Rugby players are of sturdy build. — sự xây dựng → Học chi tiết từ build
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng build | Dùng base |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xây dựng | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn build khi muốn nhấn sắc thái "sự xây dựng". | Chọn base khi muốn nhấn "cơ sở". |
Câu hỏi thường gặp
build hay base? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/build · /tu-dien/base.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt