---
title: foundation và base khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt foundation vs base: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: foundation
wordB: base
h1: Phân biệt foundation và base
---
**foundation** (nền tảng) và **base** (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **foundation** | **base** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nền tảng | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## foundation — nền tảng
The basic structure or groundwork that something is built on; an organization established to provide money for scientific, educational, or charitable purposes.
- *The foundation of a house must be strong to support the entire building.* — Nền móng của một ngôi nhà phải vững chắc để chịu được trọng lượng toàn bộ công trình.
→ [Học chi tiết từ foundation](/tu-dien/foundation)
## base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- *The logarithm to base 2 of 8 is 3.* — cơ sở
→ [Học chi tiết từ base](/tu-dien/base)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **foundation** | Dùng **base** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nền tảng | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn **foundation** khi muốn nhấn sắc thái "nền tảng". | Chọn **base** khi muốn nhấn "cơ sở". |
## Câu hỏi thường gặp
**foundation hay base?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/foundation](/tu-dien/foundation) · [/tu-dien/base](/tu-dien/base).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
