base (cơ sở) và noble (quý tộc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| base | noble | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ sở | quý tộc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
noble — quý tộc
Từ noble thường dùng với nghĩa quý tộc.
- ... noble ... — Ví dụ với noble. → Học chi tiết từ noble
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng base | Dùng noble |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ sở | quý tộc |
| Gợi ý | Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". | Chọn noble khi muốn nhấn "quý tộc". |
Câu hỏi thường gặp
base hay noble? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/noble.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt