station (trạm) và base (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| station | base | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trạm | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
station — trạm
A stopping place.
- She had ambitions beyond her station. — trạm → Học chi tiết từ station
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng station | Dùng base |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trạm | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn station khi muốn nhấn sắc thái "trạm". | Chọn base khi muốn nhấn "cơ sở". |
Câu hỏi thường gặp
station hay base? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/station · /tu-dien/base.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt