top (con cù) và base (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| top | base | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con cù | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
top — con cù
The highest or uppermost part of something.
- His kite got caught at the top of the tree. — con cù → Học chi tiết từ top
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng top | Dùng base |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con cù | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn top khi muốn nhấn sắc thái "con cù". | Chọn base khi muốn nhấn "cơ sở". |
Câu hỏi thường gặp
top hay base? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/top · /tu-dien/base.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt