lot (thăm) và batch (mẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lot | batch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thăm | mẻ |
lot — thăm
A large quantity or number; a great deal.
- lots of people think so — thăm → Học chi tiết từ lot
batch — mẻ
Từ batch thường dùng với nghĩa mẻ.
- ... batch ... — Ví dụ với batch. → Học chi tiết từ batch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lot | Dùng batch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thăm | mẻ |
| Gợi ý | Chọn lot khi muốn nhấn sắc thái "thăm". | Chọn batch khi muốn nhấn "mẻ". |
Câu hỏi thường gặp
lot hay batch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lot · /tu-dien/batch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt