carry (tư thế cầm gươm chào) và bear (mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| carry | bear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | mang |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly. — tư thế cầm gươm chào → Học chi tiết từ carry
bear — mang
A large omnivorous mammal, related to the dog and raccoon, having shaggy hair, a very small tail, and flat feet; a member of family Ursidae.
- That window can be a bear to open. — mang → Học chi tiết từ bear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng carry | Dùng bear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | mang |
| Gợi ý | Chọn carry khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn bear khi muốn nhấn "mang". |
Câu hỏi thường gặp
carry hay bear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/carry · /tu-dien/bear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt