---
title: sustain và bear khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sustain vs bear: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sustain
wordB: bear
h1: Phân biệt sustain và bear
---
**sustain** (duy trì) và **bear** (mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sustain** | **bear** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | duy trì | mang |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
## sustain — duy trì
to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand
- *A good diet sustains your health and energy levels.* — Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn.
→ [Học chi tiết từ sustain](/tu-dien/sustain)
## bear — mang
A large omnivorous mammal, related to the dog and raccoon, having shaggy hair, a very small tail, and flat feet; a member of family Ursidae.
- *That window can be a bear to open.* — mang
→ [Học chi tiết từ bear](/tu-dien/bear)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sustain** | Dùng **bear** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | duy trì | mang |
| Gợi ý | Chọn **sustain** khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". | Chọn **bear** khi muốn nhấn "mang". |
## Câu hỏi thường gặp
**sustain hay bear?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sustain](/tu-dien/sustain) · [/tu-dien/bear](/tu-dien/bear).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
