---
title: tolerate và bear khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tolerate vs bear: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tolerate
wordB: bear
h1: Phân biệt tolerate và bear
---
**tolerate** (chịu đựng) và **bear** (mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tolerate** | **bear** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chịu đựng | mang |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## tolerate — chịu đựng
to allow something or someone to exist or happen, even if you don't like it; to accept or endure something unpleasant
- *I can't tolerate loud noise – it gives me headaches.* — Tôi không thể chịu được tiếng ồn – nó gây đau đầu cho tôi.
→ [Học chi tiết từ tolerate](/tu-dien/tolerate)
## bear — mang
A large omnivorous mammal, related to the dog and raccoon, having shaggy hair, a very small tail, and flat feet; a member of family Ursidae.
- *That window can be a bear to open.* — mang
→ [Học chi tiết từ bear](/tu-dien/bear)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tolerate** | Dùng **bear** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chịu đựng | mang |
| Gợi ý | Chọn **tolerate** khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". | Chọn **bear** khi muốn nhấn "mang". |
## Câu hỏi thường gặp
**tolerate hay bear?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tolerate](/tu-dien/tolerate) · [/tu-dien/bear](/tu-dien/bear).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
