hit (đòn) và beat (sự đập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hit | beat | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đòn | sự đập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
hit — đòn
A blow; a punch; a striking against; the collision of one body against another; the stroke that touches anything.
- The hit was very slight. — đòn → Học chi tiết từ hit
beat — sự đập
Từ beat thường dùng với nghĩa sự đập.
- ... beat ... — Ví dụ với beat. → Học chi tiết từ beat
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hit | Dùng beat |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đòn | sự đập |
| Gợi ý | Chọn hit khi muốn nhấn sắc thái "đòn". | Chọn beat khi muốn nhấn "sự đập". |
Câu hỏi thường gặp
hit hay beat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hit · /tu-dien/beat.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt