---
title: beautiful và lovely khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt beautiful vs lovely: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: beautiful
wordB: lovely
h1: Phân biệt beautiful và lovely
---
**beautiful** (đẹp) và **lovely** (đẹp đẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **beautiful** | **lovely** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đẹp | đẹp đẽ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## beautiful — đẹp
pleasing to look at; attractive in appearance; excellent or wonderful
- *She has a beautiful smile that lights up the room.* — Cô ấy có một nụ cười đẹp làm sáng lên cả căn phòng.
→ [Học chi tiết từ beautiful](/tu-dien/beautiful)
## lovely — đẹp đẽ
An attractive, lovely person, especially a (professional) beauty.
- *a calendar depicting young lovelies in bikinis* — đẹp đẽ
→ [Học chi tiết từ lovely](/tu-dien/lovely)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **beautiful** | Dùng **lovely** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đẹp | đẹp đẽ |
| Gợi ý | Chọn **beautiful** khi muốn nhấn sắc thái "đẹp". | Chọn **lovely** khi muốn nhấn "đẹp đẽ". |
## Câu hỏi thường gặp
**beautiful hay lovely?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/beautiful](/tu-dien/beautiful) · [/tu-dien/lovely](/tu-dien/lovely).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
