beauty (vẻ đẹp) và gorgeousness (vẻ rực rỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| beauty | gorgeousness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vẻ đẹp | vẻ rực rỡ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
beauty — vẻ đẹp
The quality of being (especially visually) attractive, pleasing, fine or good-looking; comeliness.
- 1988, "… beauty and recollection, like danger, glamour, greed, hunger- everything but disappointment and desire- were concepts belonging to other people.” -Second Son, Robert Ferro — vẻ đẹp → Học chi tiết từ beauty
gorgeousness — vẻ rực rỡ
Từ gorgeousness thường dùng với nghĩa vẻ rực rỡ.
- ... gorgeousness ... — Ví dụ với gorgeousness. → Học chi tiết từ gorgeousness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng beauty | Dùng gorgeousness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vẻ đẹp | vẻ rực rỡ |
| Gợi ý | Chọn beauty khi muốn nhấn sắc thái "vẻ đẹp". | Chọn gorgeousness khi muốn nhấn "vẻ rực rỡ". |
Câu hỏi thường gặp
beauty hay gorgeousness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/beauty · /tu-dien/gorgeousness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt