before (trước) và by (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| before | by | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trước | gần |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
before — trước
At an earlier time.
- I've never done this before. — trước → Học chi tiết từ before
by — gần
A flying insect, of the clade Anthophila within the hymenopteran superfamily Apoidea, known for its organised societies (though only a minority have them), for collecting pollen and (in some species)
- geography bee — gần → Học chi tiết từ by
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng before | Dùng by |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trước | gần |
| Gợi ý | Chọn before khi muốn nhấn sắc thái "trước". | Chọn by khi muốn nhấn "gần". |
Câu hỏi thường gặp
before hay by? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/before · /tu-dien/by.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt