until (cho đến) và before (trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| until | before | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho đến | trước |
until — cho đến
Up to the time of (something happening).
- If you can wait until after my meeting with her, we'll talk then. — cho đến → Học chi tiết từ until
before — trước
At an earlier time.
- I've never done this before. — trước → Học chi tiết từ before
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng until | Dùng before |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho đến | trước |
| Gợi ý | Chọn until khi muốn nhấn sắc thái "cho đến". | Chọn before khi muốn nhấn "trước". |
Câu hỏi thường gặp
until hay before? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/until · /tu-dien/before.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt