---
title: beginning và head khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt beginning vs head: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: beginning
wordB: head
h1: Phân biệt beginning và head
---
**beginning** (phần đầu) và **head** (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **beginning** | **head** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần đầu | cái đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## beginning — phần đầu
The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states
- *What was the beginning of the dispute?* — phần đầu
→ [Học chi tiết từ beginning](/tu-dien/beginning)
## head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- *Be careful when you pet that dog on the head; it may bite.* — cái đầu
→ [Học chi tiết từ head](/tu-dien/head)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **beginning** | Dùng **head** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần đầu | cái đầu |
| Gợi ý | Chọn **beginning** khi muốn nhấn sắc thái "phần đầu". | Chọn **head** khi muốn nhấn "cái đầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**beginning hay head?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/beginning](/tu-dien/beginning) · [/tu-dien/head](/tu-dien/head).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
