---
title: source và beginning khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt source vs beginning: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: source
wordB: beginning
h1: Phân biệt source và beginning
---
**source** (nguồn) và **beginning** (phần đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **source** | **beginning** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn | phần đầu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## source — nguồn
A person, place, or thing from which something originates, is obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.
- *The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its sources.* — Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những nguồn nước của nó.
→ [Học chi tiết từ source](/tu-dien/source)
## beginning — phần đầu
The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states
- *What was the beginning of the dispute?* — phần đầu
→ [Học chi tiết từ beginning](/tu-dien/beginning)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **source** | Dùng **beginning** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn | phần đầu |
| Gợi ý | Chọn **source** khi muốn nhấn sắc thái "nguồn". | Chọn **beginning** khi muốn nhấn "phần đầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**source hay beginning?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/source](/tu-dien/source) · [/tu-dien/beginning](/tu-dien/beginning).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
