---
title: behave và misbehave khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt behave vs misbehave: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: behave
wordB: misbehave
h1: Phân biệt behave và misbehave
---
**behave** (cư xử) và **misbehave** (cư xử không đứng đắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **behave** | **misbehave** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cư xử | cư xử không đứng đắn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## behave — cư xử
to act or conduct oneself in a specified way; to function or perform in a particular manner
- *Children should behave well in class.* — Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
→ [Học chi tiết từ behave](/tu-dien/behave)
## misbehave — cư xử không đứng đắn
Từ **misbehave** thường dùng với nghĩa *cư xử không đứng đắn*.
- *... misbehave ...* — Ví dụ với **misbehave**.
→ [Học chi tiết từ misbehave](/tu-dien/misbehave)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **behave** | Dùng **misbehave** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cư xử | cư xử không đứng đắn |
| Gợi ý | Chọn **behave** khi muốn nhấn sắc thái "cư xử". | Chọn **misbehave** khi muốn nhấn "cư xử không đứng đắn". |
## Câu hỏi thường gặp
**behave hay misbehave?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/behave](/tu-dien/behave) · [/tu-dien/misbehave](/tu-dien/misbehave).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
