---
title: late và belatedly khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt late vs belatedly: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: late
wordB: belatedly
h1: Phân biệt late và belatedly
---
**late** (muộn) và **belatedly** (chậm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **late** | **belatedly** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | muộn | chậm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## late — muộn
A shift (scheduled work period) that takes place late in the day or at night.
- *It was late in the evening when we finally arrived.* — muộn
→ [Học chi tiết từ late](/tu-dien/late)
## belatedly — chậm
Từ **belatedly** thường dùng với nghĩa *chậm*.
- *... belatedly ...* — Ví dụ với **belatedly**.
→ [Học chi tiết từ belatedly](/tu-dien/belatedly)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **late** | Dùng **belatedly** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | muộn | chậm |
| Gợi ý | Chọn **late** khi muốn nhấn sắc thái "muộn". | Chọn **belatedly** khi muốn nhấn "chậm". |
## Câu hỏi thường gặp
**late hay belatedly?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/late](/tu-dien/late) · [/tu-dien/belatedly](/tu-dien/belatedly).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
