belong (thuộc về) và disconnect (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| belong | disconnect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuộc về | làm rời ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
belong — thuộc về
to be a member of a group, organization, or community; to be the property of someone; to be in the right place or situation
- She belongs to the tennis club and goes there every weekend. — Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối. → Học chi tiết từ belong
disconnect — làm rời ra
Từ disconnect thường dùng với nghĩa làm rời ra.
- ... disconnect ... — Ví dụ với disconnect. → Học chi tiết từ disconnect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng belong | Dùng disconnect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuộc về | làm rời ra |
| Gợi ý | Chọn belong khi muốn nhấn sắc thái "thuộc về". | Chọn disconnect khi muốn nhấn "làm rời ra". |
Câu hỏi thường gặp
belong hay disconnect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/belong · /tu-dien/disconnect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt