below (ở dưới) và downstairs (ở dưới nhàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| below | downstairs | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ở dưới | ở dưới nhàn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
below — ở dưới
In a lower place.
- the landlubbers lying down below — ở dưới → Học chi tiết từ below
downstairs — ở dưới nhàn
The lower floor of a house, at ground level.
- The wind lifted up her skirt and I caught a glimpse of her downstairs. — ở dưới nhàn → Học chi tiết từ downstairs
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng below | Dùng downstairs |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ở dưới | ở dưới nhàn |
| Gợi ý | Chọn below khi muốn nhấn sắc thái "ở dưới". | Chọn downstairs khi muốn nhấn "ở dưới nhàn". |
Câu hỏi thường gặp
below hay downstairs? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/below · /tu-dien/downstairs.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt