belt (dây lưng) và sash (khăn quàng vai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| belt | sash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây lưng | khăn quàng vai |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
belt — dây lưng
A band worn around the waist to hold clothing to one's body (usually pants), hold weapons (such as a gun or sword), or serve as a decorative piece of clothing.
- As part of the act, the fat clown's belt broke, causing his pants to fall down. — dây lưng → Học chi tiết từ belt
sash — khăn quàng vai
Từ sash thường dùng với nghĩa khăn quàng vai.
- ... sash ... — Ví dụ với sash. → Học chi tiết từ sash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng belt | Dùng sash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây lưng | khăn quàng vai |
| Gợi ý | Chọn belt khi muốn nhấn sắc thái "dây lưng". | Chọn sash khi muốn nhấn "khăn quàng vai". |
Câu hỏi thường gặp
belt hay sash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/belt · /tu-dien/sash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt