yet (còn) và besides (ngoài ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| yet | besides | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | còn | ngoài ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
yet — còn
(usually with negative) Thus far; up to the present; up to some specified time; still
- He has never yet been late for an appointment; I’m not yet wise enough to answer that; Have you finished yet? — còn → Học chi tiết từ yet
besides — ngoài ra
Từ besides thường dùng với nghĩa ngoài ra.
- ... besides ... — Ví dụ với besides. → Học chi tiết từ besides
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng yet | Dùng besides |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | còn | ngoài ra |
| Gợi ý | Chọn yet khi muốn nhấn sắc thái "còn". | Chọn besides khi muốn nhấn "ngoài ra". |
Câu hỏi thường gặp
yet hay besides? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/yet · /tu-dien/besides.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt