---
title: betray và mislead khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt betray vs mislead: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: betray
wordB: mislead
h1: Phân biệt betray và mislead
---
**betray** (phản bội) và **mislead** (làm cho lạc đường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **betray** | **mislead** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phản bội | làm cho lạc đường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## betray — phản bội
to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally
- *He betrayed his best friend by sharing confidential information with others.* — Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác.
→ [Học chi tiết từ betray](/tu-dien/betray)
## mislead — làm cho lạc đường
Từ **mislead** thường dùng với nghĩa *làm cho lạc đường*.
- *... mislead ...* — Ví dụ với **mislead**.
→ [Học chi tiết từ mislead](/tu-dien/mislead)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **betray** | Dùng **mislead** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phản bội | làm cho lạc đường |
| Gợi ý | Chọn **betray** khi muốn nhấn sắc thái "phản bội". | Chọn **mislead** khi muốn nhấn "làm cho lạc đường". |
## Câu hỏi thường gặp
**betray hay mislead?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/betray](/tu-dien/betray) · [/tu-dien/mislead](/tu-dien/mislead).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
