improve (cải thiện) và better (cấp so sánh của good) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| improve | better | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cải thiện | cấp so sánh của good |
improve — cải thiện
To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).
- Buying more servers would improve performance. — cải thiện → Học chi tiết từ improve
better — cấp so sánh của good
An entity, usually animate, deemed superior to another; one who has a claim to precedence; a superior.
- He quickly found Ali his better in the ring. — cấp so sánh của good → Học chi tiết từ better
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng improve | Dùng better |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cải thiện | cấp so sánh của good |
| Gợi ý | Chọn improve khi muốn nhấn sắc thái "cải thiện". | Chọn better khi muốn nhấn "cấp so sánh của good". |
Câu hỏi thường gặp
improve hay better? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/improve · /tu-dien/better.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt