---
title: better và satisfactory khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt better vs satisfactory: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: better
wordB: satisfactory
h1: Phân biệt better và satisfactory
---
**better** (cấp so sánh của good) và **satisfactory** (làm thoả mãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **better** | **satisfactory** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cấp so sánh của good | làm thoả mãn |
## better — cấp so sánh của good
An entity, usually animate, deemed superior to another; one who has a claim to precedence; a superior.
- *He quickly found Ali his better in the ring.* — cấp so sánh của good
→ [Học chi tiết từ better](/tu-dien/better)
## satisfactory — làm thoả mãn
Từ **satisfactory** thường dùng với nghĩa *làm thoả mãn*.
- *... satisfactory ...* — Ví dụ với **satisfactory**.
→ [Học chi tiết từ satisfactory](/tu-dien/satisfactory)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **better** | Dùng **satisfactory** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cấp so sánh của good | làm thoả mãn |
| Gợi ý | Chọn **better** khi muốn nhấn sắc thái "cấp so sánh của good". | Chọn **satisfactory** khi muốn nhấn "làm thoả mãn". |
## Câu hỏi thường gặp
**better hay satisfactory?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/better](/tu-dien/better) · [/tu-dien/satisfactory](/tu-dien/satisfactory).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
