check (cheque) và bill (cái kéo liềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| check | bill | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cheque | cái kéo liềm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
check — cheque
A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.
- I don't know if she will be there, but it's worth a check. — cheque → Học chi tiết từ check
bill — cái kéo liềm
Any of various bladed or pointed hand weapons, originally designating an Anglo-Saxon sword, and later a weapon of infantry, especially in the 14th and 15th centuries, commonly consisting of a broad, h
- ... bill ... — Ví dụ với bill. → Học chi tiết từ bill
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng check | Dùng bill |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cheque | cái kéo liềm |
| Gợi ý | Chọn check khi muốn nhấn sắc thái "cheque". | Chọn bill khi muốn nhấn "cái kéo liềm". |
Câu hỏi thường gặp
check hay bill? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/check · /tu-dien/bill.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt