---
title: invoice và bill khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt invoice vs bill: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: invoice
wordB: bill
h1: Phân biệt invoice và bill
---
**invoice** (hóa đơn (yêu cầu thanh toán)) và **bill** (cái kéo liềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **invoice** | **bill** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hóa đơn (yêu cầu thanh toán) | cái kéo liềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## invoice — hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
A document sent by a seller to a buyer listing goods or services provided and the amount of money owed; (verb) to send such a document.
- *Please send me the invoice by the end of the week.* — Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn vào cuối tuần.
→ [Học chi tiết từ invoice](/tu-dien/invoice)
## bill — cái kéo liềm
Any of various bladed or pointed hand weapons, originally designating an Anglo-Saxon sword, and later a weapon of infantry, especially in the 14th and 15th centuries, commonly consisting of a broad, h
- *... bill ...* — Ví dụ với **bill**.
→ [Học chi tiết từ bill](/tu-dien/bill)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **invoice** | Dùng **bill** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hóa đơn (yêu cầu thanh toán) | cái kéo liềm |
| Gợi ý | Chọn **invoice** khi muốn nhấn sắc thái "hóa đơn (yêu cầu thanh toán)". | Chọn **bill** khi muốn nhấn "cái kéo liềm". |
## Câu hỏi thường gặp
**invoice hay bill?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/invoice](/tu-dien/invoice) · [/tu-dien/bill](/tu-dien/bill).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
