bit (miếng) và piece (mảnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bit | piece | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | miếng | mảnh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
bit — miếng
A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal.
- A horse hates having a bit put in its mouth. — miếng → Học chi tiết từ bit
piece — mảnh
A part of a larger whole, usually in such a form that it is able to be separated from other parts.
- I’d like another piece of pie. — mảnh → Học chi tiết từ piece
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bit | Dùng piece |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | miếng | mảnh |
| Gợi ý | Chọn bit khi muốn nhấn sắc thái "miếng". | Chọn piece khi muốn nhấn "mảnh". |
Câu hỏi thường gặp
bit hay piece? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bit · /tu-dien/piece.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt